| 121 | 13004 | Gia vị, nước chấm | Hạt tiêu(Pepper black seeds)Năng lượng: 365.00 Kcal |
| 122 | 13005 | Gia vị, nước chấm | Muối(Table salt)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 123 | 13006 | Gia vị, nước chấm | Nghệ khô, bột(Turmeric rhizome, dried)Năng lượng: 380.00 Kcal |
| 124 | 13007 | Gia vị, nước chấm | Nghệ tươi(Turmeric, rhizome, fresh)Năng lượng: 51.00 Kcal |
| 125 | 13008 | Gia vị, nước chấm | ớt khô bột(Red pepper, dried powder)Năng lượng: 322.00 Kcal |
| 126 | 13009 | Gia vị, nước chấm | Riềng(Alpinia root)Năng lượng: 26.00 Kcal |
| 127 | 13010 | Gia vị, nước chấm | Magi(Soybean sauce)Năng lượng: 65.00 Kcal |
| 128 | 13011 | Gia vị, nước chấm | Mắm tôm đặc(Shrimp sauce, concentrate)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 129 | 13012 | Gia vị, nước chấm | Mắm tôm loãng(Shrimp sauce)Năng lượng: 44.00 Kcal |
| 130 | 13013 | Gia vị, nước chấm | Mắm tép chua(River shrimp (small) sauce)Năng lượng: 68.00 Kcal |
| 131 | 13014 | Gia vị, nước chấm | Nước mắm cá (loại đặc biệt)(Fish sauce (high quality))Năng lượng: 60.00 Kcal |
| 132 | 13015 | Gia vị, nước chấm | Nước mắm loại I(Fish sauce liquid, grade I)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 133 | 13016 | Gia vị, nước chấm | Nước mắm loại II(Fish sauce liquid grade II)Năng lượng: 21.00 Kcal |
| 134 | 13017 | Gia vị, nước chấm | Nước mắm cá(Fish sauce, ready-to-serve)Năng lượng: 35.00 Kcal |
| 135 | 13018 | Gia vị, nước chấm | Nước mắm cô(Fish sauce dried)Năng lượng: 131.00 Kcal |