| 76 | 12003 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh chả(Small biscuit, fried)Năng lượng: 399.00 Kcal |
| 77 | 12004 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh con cá(Small biscuits, fish figured)Năng lượng: 369.00 Kcal |
| 78 | 12005 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh đậu xanh(Mungbean cake)Năng lượng: 420.00 Kcal |
| 79 | 12006 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh kem xốp(Wafers filled)Năng lượng: 506.00 Kcal |
| 80 | 12007 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh khảo chay(Rice cake, plain)Năng lượng: 377.00 Kcal |
| 81 | 12008 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh quế(Cinnamon waffle (roll))Năng lượng: 436.00 Kcal |
| 82 | 12009 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh sô cô la(Chocolate filled)Năng lượng: 449.00 Kcal |
| 83 | 12010 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh thỏi sô cô la(Chocolate sweet)Năng lượng: 543.00 Kcal |
| 84 | 12011 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh trứng nhện(Small biscuit)Năng lượng: 369.00 Kcal |
| 85 | 12012 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bột ca cao(Cocoa powder)Năng lượng: 423.00 Kcal |
| 86 | 12013 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Đường cát(Sugar crude, brown)Năng lượng: 383.00 Kcal |
| 87 | 12014 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Đường kính(Granulated sugar)Năng lượng: 397.00 Kcal |
| 88 | 12015 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Kẹo bơ cứng(Toffee, sweets)Năng lượng: 448.00 Kcal |
| 89 | 12016 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Kẹo cà phê(Coffee sweets)Năng lượng: 378.00 Kcal |
| 90 | 12017 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Kẹo cam chanh(Sweets, caramel with citron, orange aroma)Năng lượng: 378.00 Kcal |