Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
7612003Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh chả(Small biscuit, fried)Năng lượng: 399.00 Kcal
7712004Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh con cá(Small biscuits, fish figured)Năng lượng: 369.00 Kcal
7812005Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh đậu xanh(Mungbean cake)Năng lượng: 420.00 Kcal
7912006Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh kem xốp(Wafers filled)Năng lượng: 506.00 Kcal
8012007Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh khảo chay(Rice cake, plain)Năng lượng: 377.00 Kcal
8112008Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh quế(Cinnamon waffle (roll))Năng lượng: 436.00 Kcal
8212009Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh sô cô la(Chocolate filled)Năng lượng: 449.00 Kcal
8312010Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh thỏi sô cô la(Chocolate sweet)Năng lượng: 543.00 Kcal
8412011Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bánh trứng nhện(Small biscuit)Năng lượng: 369.00 Kcal
8512012Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Bột ca cao(Cocoa powder)Năng lượng: 423.00 Kcal
8612013Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Đường cát(Sugar crude, brown)Năng lượng: 383.00 Kcal
8712014Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Đường kính(Granulated sugar)Năng lượng: 397.00 Kcal
8812015Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Kẹo bơ cứng(Toffee, sweets)Năng lượng: 448.00 Kcal
8912016Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Kẹo cà phê(Coffee sweets)Năng lượng: 378.00 Kcal
9012017Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo)Kẹo cam chanh(Sweets, caramel with citron, orange aroma)Năng lượng: 378.00 Kcal