| 811 | 8057 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Bột cá, sống(Fish flour, bones included, raw)Năng lượng: 323.00 Kcal |
| 812 | 8058 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ruốc cá quả(Fish, snake head fish, dried flour with fish sauce)Năng lượng: 312.00 Kcal |
| 813 | 8059 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ruốc tôm(Shrimp dried flour with fish sauce)Năng lượng: 305.00 Kcal |
| 814 | 8060 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá chim(Black pomfret)Năng lượng: 143.00 Kcal |
| 815 | 8061 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá chim trắng(Silver or white pomfret)Năng lượng: 247.00 Kcal |
| 816 | 8062 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá điêu hồng(Red tilapia)Năng lượng: 111.00 Kcal |
| 817 | 8063 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá basa, phi lê(Basafish, Catfish, fillet)Năng lượng: 67.00 Kcal |
| 818 | 8064 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Chả cá basa(Basafish, fishball)Năng lượng: 186.00 Kcal |
| 819 | 8064008 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Chả cá basa, rán()Năng lượng: 186.00 Kcal |
| 820 | 8065 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Con trùng trục(Mussel, fresh water)Năng lượng: 108.00 Kcal |
| 821 | 8066 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ngao biển trắng(Sea water clams)Năng lượng: 42.00 Kcal |
| 822 | 8069 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Thịt cua()Năng lượng: 103.00 Kcal |
| 823 | 8070002 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Sò huyết, luộc(Blood cockle, boiled)Năng lượng: 316.00 Kcal |
| 824 | 8074002 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc móng tay, luộc(Snail, Razor shells, boiled)Năng lượng: 123.00 Kcal |
| 825 | 8074014 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc móng tay, nướng(Snail, Razor shells, grilled)Năng lượng: 123.00 Kcal |