| 796 | 8046 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Rạm, tươi(Crab, sea water, small size, raw)Năng lượng: 77.00 Kcal |
| 797 | 8047 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Rươi, tươi(Tylorhynchus sinensis, raw)Năng lượng: 89.00 Kcal |
| 798 | 8048 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Sò, tươi(Oyster, raw)Năng lượng: 51.00 Kcal |
| 799 | 8049 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tép gạo, tươi(Shrimp, fresh water, tiny, raw)Năng lượng: 58.00 Kcal |
| 800 | 8050 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tép khô, sống(Shrimp, fresh water, tiny, dried)Năng lượng: 269.00 Kcal |
| 801 | 8051 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tôm biển, tươi(Shrimp, sea water, raw)Năng lượng: 82.00 Kcal |
| 802 | 8051002 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tôm biển, luộc(Shrimp, sea water, boiled)Năng lượng: 82.00 Kcal |
| 803 | 8051014 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tôm biển, nướng(Shrimp, sea water, grilled)Năng lượng: 124.00 Kcal |
| 804 | 8052 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tôm đồng, tươi(Shrimp, fresh water, raw)Năng lượng: 90.00 Kcal |
| 805 | 8052002 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tôm đồng, luộc(Shrimp, fresh water, boiled)Năng lượng: 90.00 Kcal |
| 806 | 8052014 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tôm đồng, nướng(Shrimp, fresh water, grilled)Năng lượng: 136.00 Kcal |
| 807 | 8053 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Tôm biển, khô(Shrimp, sea water, dried)Năng lượng: 347.00 Kcal |
| 808 | 8054 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Trai, nước ngọt, tươi(Mussel, fresh water, raw)Năng lượng: 38.00 Kcal |
| 809 | 8055 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Bánh phồng tôm, rán(Chips, shrimp flavour, fried with oil)Năng lượng: 676.00 Kcal |
| 810 | 8056 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Bánh phồng tôm, sống(Chíp, shrimp flavour, raw)Năng lượng: 381.00 Kcal |