| 781 | 8038 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Lươn, tươi(Fish, eel, mixed species, raw)Năng lượng: 130.00 Kcal |
| 782 | 8039 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Mực khô, sống(Squid, dried, raw)Năng lượng: 291.00 Kcal |
| 783 | 8040 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Mực, tươi(Squid, fresh, raw)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 784 | 8040003 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Mực tươi, hấp(Cuttle fish squid, steamed)Năng lượng: 115.00 Kcal |
| 785 | 8040014 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Mực tươi, nướng(Cuttle fish squid, grilled)Năng lượng: 115.00 Kcal |
| 786 | 8041 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc bươu, tươi(Snail, medium - size, raw)Năng lượng: 84.00 Kcal |
| 787 | 8041002 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc bươu, luộc(Snail, bươu, boiled)Năng lượng: 336.00 Kcal |
| 788 | 8042 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc đá, tươi(Snail, marble snail, Chinese mysterysnail, raw)Năng lượng: 63.00 Kcal |
| 789 | 8043 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc nhồi, tươi(Snail, large size, raw)Năng lượng: 84.00 Kcal |
| 790 | 8043003 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc nhồi, hấp(Snail, nhồi , steamed)Năng lượng: 337.00 Kcal |
| 791 | 8044 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc vặn, raw(Snail, helix, raw)Năng lượng: 72.00 Kcal |
| 792 | 8044002 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc vặn, luộc(Snail, Helix, boiled)Năng lượng: 289.00 Kcal |
| 793 | 8044003 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc vặn, hấp(Snail, Helix, steamed)Năng lượng: 289.00 Kcal |
| 794 | 8044014 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Ốc vặn, nướng(Snail, Helix, grilled)Năng lượng: 289.00 Kcal |
| 795 | 8045 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Rạm, muối, đồ(Crab, sea water, small size, steamed)Năng lượng: 83.00 Kcal |