| 766 | 8024 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá rô phi, tươi(Fish, tilapia, raw)Năng lượng: 100.00 Kcal |
| 767 | 8024008 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá rô phi, chiên giòn()Năng lượng: 131.00 Kcal |
| 768 | 8025 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá thờn bơn, tươi(Fish, flatfishes, raw)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 769 | 8026 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá thu, tươi(Fish, mackerel, kingfish, raw)Năng lượng: 166.00 Kcal |
| 770 | 8027 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá thu đao, tươi(Fish, pacific saury, raw)Năng lượng: 156.00 Kcal |
| 771 | 8028 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá trạch, tươi(Fish, spiny eels, raw)Năng lượng: 110.00 Kcal |
| 772 | 8029 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá trắm cỏ, tươi(Fish, grass carp, raw)Năng lượng: 91.00 Kcal |
| 773 | 8030 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá trê, tươi(Fish, catfish, raw)Năng lượng: 173.00 Kcal |
| 774 | 8031 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá trích, tươi(Fish, herring, raw)Năng lượng: 166.00 Kcal |
| 775 | 8032 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá trôi, tươi(Fish, mrigal carp, raw)Năng lượng: 127.00 Kcal |
| 776 | 8033 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cua bể, tươi(Crab, sea water, raw)Năng lượng: 103.00 Kcal |
| 777 | 8034 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cua đồng, tươi(Crab, fresh water, raw)Năng lượng: 87.00 Kcal |
| 778 | 8035 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cua ghẹ, tươi(Crab, flower crab, blue crab, or sand crab, raw)Năng lượng: 54.00 Kcal |
| 779 | 8036 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Hải sâm, tươi(Sea slug, sea cucumber, raw)Năng lượng: 90.00 Kcal |
| 780 | 8037 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Hến, tươi(Clam, raw)Năng lượng: 45.00 Kcal |