| 736 | 7143 | Thịt và sản phẩm chế biến | Xúc xích bò()Năng lượng: 178.00 Kcal |
| 737 | 7144 | Thịt và sản phẩm chế biến | Tiết gà()Năng lượng: 25.00 Kcal |
| 738 | 7145 | Thịt và sản phẩm chế biến | Tiết dê()Năng lượng: 25.00 Kcal |
| 739 | 8001 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá bống, tươi(Fish, goby, raw)Năng lượng: 70.00 Kcal |
| 740 | 8002 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá chày, tươi(Fish, barbel chub, raw)Năng lượng: 113.00 Kcal |
| 741 | 8003 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá chép, tươi(Fish, carp, raw)Năng lượng: 96.00 Kcal |
| 742 | 8004 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá dưa, tươi(Fissh, daggertooth pike conger, raw)Năng lượng: 115.00 Kcal |
| 743 | 8005 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá dầu, tươi()Năng lượng: 96.00 Kcal |
| 744 | 8006 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá diếc, tươi(Fissh, mullet, raw)Năng lượng: 87.00 Kcal |
| 745 | 8007 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá đao, tươi(Fish, sawfish, raw)Năng lượng: 94.00 Kcal |
| 746 | 8008 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá đé, tươi(Fish, chinese herring or slender shad, raw)Năng lượng: 83.00 Kcal |
| 747 | 8009 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá đối, tươi(Fish, flathead grey mullet, raw)Năng lượng: 108.00 Kcal |
| 748 | 8010 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá đồng tiền, tươi(Fish, goby, raw)Năng lượng: 98.00 Kcal |
| 749 | 8011 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá hồi, tươi(Fish, salmon, raw)Năng lượng: 136.00 Kcal |
| 750 | 8012 | Thủy sản và sản phẩm chế biến | Cá khô (chim, thu, nụ, đé), sống(Fish, mix variety, dried)Năng lượng: 208.00 Kcal |