| 61 | 11011 | Đồ hộp | Mứt đu đủ(Papaya jam)Năng lượng: 186.00 Kcal |
| 62 | 11012 | Đồ hộp | Nhãn nước đường(Longan, canned sweetened)Năng lượng: 66.00 Kcal |
| 63 | 11013 | Đồ hộp | Nước dứa hộp(Pineapple juice)Năng lượng: 41.00 Kcal |
| 64 | 11014 | Đồ hộp | Vải nước đường(Litchi, canned sweetened)Năng lượng: 65.00 Kcal |
| 65 | 11015 | Đồ hộp | Cá thu hộp(Mackerel, canned)Năng lượng: 207.00 Kcal |
| 66 | 11016 | Đồ hộp | Cá trích hộp(Herring, canned)Năng lượng: 233.00 Kcal |
| 67 | 11017 | Đồ hộp | Thịt bò hộp(Beef, canned)Năng lượng: 251.00 Kcal |
| 68 | 11018 | Đồ hộp | Thịt gà hộp(Chicken, canned)Năng lượng: 273.00 Kcal |
| 69 | 11019 | Đồ hộp | Thịt lợn hộp(Pork, canned)Năng lượng: 344.00 Kcal |
| 70 | 11020 | Đồ hộp | Thịt lợn, thịt bò xay hộp(Pork beef mince canned)Năng lượng: 244.00 Kcal |
| 71 | 11021 | Đồ hộp | Thịt vịt hầm(Duck, stewed meat)Năng lượng: 224.00 Kcal |
| 72 | 11022 | Đồ hộp | Cá ngừ hộp()Năng lượng: 85.00 Kcal |
| 73 | 11023 | Đồ hộp | Cá nục hộp()Năng lượng: 233.00 Kcal |
| 74 | 12001 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh bích cốt(Whole wheat rusk)Năng lượng: 349.00 Kcal |
| 75 | 12002 | Đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) | Bánh bích quy(Biscuits, plain)Năng lượng: 378.00 Kcal |