| 721 | 7107002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà, ta, cánh, đùi, luộc(Chicken meat, local, boiled)Năng lượng: 261.00 Kcal |
| 722 | 7108002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà, ta, chân, đùi, luộc(Chicken meat, local, boiled)Năng lượng: 214.00 Kcal |
| 723 | 7111002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà, công nghiệp, cổ, luộc(Chicken meat, industrial, neck, boiled)Năng lượng: 188.00 Kcal |
| 724 | 7112 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn, mông, sống()Năng lượng: 131.00 Kcal |
| 725 | 7113002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt vịt, lườn, luộc(Duck meat, pointrine, boiled)Năng lượng: 163.00 Kcal |
| 726 | 7113003 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt vịt, lườn, hấp(Duck meat, pointrine, steamed)Năng lượng: 163.00 Kcal |
| 727 | 7114002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt vịt, đùi, luộc(Duck meat, thigh, boiled)Năng lượng: 267.00 Kcal |
| 728 | 7115003 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt vịt, cánh, hấp(Duck meat, wing, steamed)Năng lượng: 261.00 Kcal |
| 729 | 7118002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Mọc, từ thịt lợn, nấu canh(Pork mince lean and fat meat ball shaped boiled)Năng lượng: 286.00 Kcal |
| 730 | 7120 | Thịt và sản phẩm chế biến | Xương cục(Bone lump)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 731 | 7123002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Tiết ngan, luộc(Blood, muscovy duck, boiled)Năng lượng: 50.00 Kcal |
| 732 | 7132 | Thịt và sản phẩm chế biến | Nước hầm xương lợn(Pork bone broth)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 733 | 7140 | Thịt và sản phẩm chế biến | Nước canh(Soup)Năng lượng: 0.00 Kcal |
| 734 | 7141 | Thịt và sản phẩm chế biến | Nước dùng(Broth)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 735 | 7142 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt xá xíu()Năng lượng: 189.00 Kcal |