| 691 | 7074 | Thịt và sản phẩm chế biến | Ruốc thịt lợn(Pork, lean meat, shredded, fried with salt)Năng lượng: 369.00 Kcal |
| 692 | 7075 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò khô(Beef, lean meat, dried with spices)Năng lượng: 239.00 Kcal |
| 693 | 7076 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt trâu khô(Buffalo, meat, dried with spices)Năng lượng: 226.00 Kcal |
| 694 | 7077 | Thịt và sản phẩm chế biến | Xúc xích(Pork, sausage)Năng lượng: 535.00 Kcal |
| 695 | 7078 | Thịt và sản phẩm chế biến | Bột cóc(Toad, meat and small bones, powded)Năng lượng: 342.00 Kcal |
| 696 | 7079 | Thịt và sản phẩm chế biến | Châu chấu, sống(Locust, raw)Năng lượng: 130.00 Kcal |
| 697 | 7080 | Thịt và sản phẩm chế biến | Ếch (thịt đùi), tươi(Frog, leg meat, raw)Năng lượng: 90.00 Kcal |
| 698 | 7081 | Thịt và sản phẩm chế biến | Nhộng, tươi(Silk worm, raw)Năng lượng: 111.00 Kcal |
| 699 | 7082 | Thịt và sản phẩm chế biến | Lòng gà (cả bộ), tươi(Chicken, whole giblets, raw)Năng lượng: 119.00 Kcal |
| 700 | 7083 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn, nạc vai, tươi(Pork, lean meat, shoulder, raw)Năng lượng: 149.00 Kcal |
| 701 | 7083002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn nạc vai, luộc(Pork, lean meat shoulder, boiled)Năng lượng: 126.00 Kcal |
| 702 | 7084 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn, nạc mông, tươi(Pork, lean meat, thighs, raw)Năng lượng: 141.00 Kcal |
| 703 | 7084002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn nạc mông, luộc(Pork, lean meat buttock, boiled)Năng lượng: 120.00 Kcal |
| 704 | 7085 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn, nạc thăn, tươi(Pork, lean meat, tenderloin, raw)Năng lượng: 118.00 Kcal |
| 705 | 7085002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn nạc thăn, luộc(Pork, lean meat tenderloin, boiled)Năng lượng: 100.00 Kcal |