| 676 | 7059 | Thịt và sản phẩm chế biến | Tiết lợn, luộc(Pork, blood, boiled)Năng lượng: 44.00 Kcal |
| 677 | 7060 | Thịt và sản phẩm chế biến | Tiết lợn, tươi(Pork, blood, raw)Năng lượng: 25.00 Kcal |
| 678 | 7061 | Thịt và sản phẩm chế biến | Tủy xương bò, tươi(Beef, bone marrow, raw)Năng lượng: 814.00 Kcal |
| 679 | 7062 | Thịt và sản phẩm chế biến | Tủy xương lợn, tươi(Pork, bone marrow, raw)Năng lượng: 749.00 Kcal |
| 680 | 7063 | Thịt và sản phẩm chế biến | Ba tê lợn(Pate, from pork)Năng lượng: 326.00 Kcal |
| 681 | 7064 | Thịt và sản phẩm chế biến | Chả lợn(Pork, minced meat with spices, fried)Năng lượng: 517.00 Kcal |
| 682 | 7065 | Thịt và sản phẩm chế biến | Chả quế lợn(Pork, minced meat with spices and cinnamon, fried)Năng lượng: 416.00 Kcal |
| 683 | 7066 | Thịt và sản phẩm chế biến | Dăm bông lợn(Pork, ham)Năng lượng: 318.00 Kcal |
| 684 | 7067 | Thịt và sản phẩm chế biến | Dồi lợn, chín(Pork, mix blood and viscera and spices in large intestine, boiled)Năng lượng: 114.00 Kcal |
| 685 | 7068 | Thịt và sản phẩm chế biến | Giò bò, chín(Beef, minced lean meat and spices, steamed)Năng lượng: 335.00 Kcal |
| 686 | 7069 | Thịt và sản phẩm chế biến | Giò lụa, chín(Pork, minced lean meat and spices, steamed)Năng lượng: 205.00 Kcal |
| 687 | 7070 | Thịt và sản phẩm chế biến | Giò thủ lợn, chín(Pork, head meat with spices, steamed)Năng lượng: 553.00 Kcal |
| 688 | 7071 | Thịt và sản phẩm chế biến | Lạp xường, lạp sườn(Chinese sausage)Năng lượng: 585.00 Kcal |
| 689 | 7072 | Thịt và sản phẩm chế biến | Nem chạo(Pork, skin and meat with spices, rolled with rice paper)Năng lượng: 116.00 Kcal |
| 690 | 7073 | Thịt và sản phẩm chế biến | Nem chua(Pork, lean meat, minced with spices, fermented)Năng lượng: 125.00 Kcal |