| 601 | 7011 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt dê, nạc, tươi(Goat, lean meat, raw)Năng lượng: 122.00 Kcal |
| 602 | 7011003 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt dê, nạc, hấp(Goat meat, lean, steamed)Năng lượng: 213.00 Kcal |
| 603 | 7012 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà rừng, tươi(Chicken, wild, raw)Năng lượng: 141.00 Kcal |
| 604 | 7013 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà ta, tươi(Chicken, average meat, raw)Năng lượng: 199.00 Kcal |
| 605 | 7014 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt gà tây, tươi(Turkey, average meat, raw)Năng lượng: 218.00 Kcal |
| 606 | 7015 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt hươu, tươi(Deer, average meat, raw)Năng lượng: 94.00 Kcal |
| 607 | 7016 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn, mỡ, tươi(Pork, fat meat, raw)Năng lượng: 394.00 Kcal |
| 608 | 7017 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn, nạc, tươi(Pork, lean meat, raw)Năng lượng: 139.00 Kcal |
| 609 | 7018 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn, nửa nạc, nửa mỡ, tươi(Pork, lean and fat meat, raw)Năng lượng: 260.00 Kcal |
| 610 | 7018002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc(Pork, medium fat meat, boiled)Năng lượng: 220.00 Kcal |
| 611 | 7019 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt ngỗng, tươi(Goose, average meat, raw)Năng lượng: 409.00 Kcal |
| 612 | 7019002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt ngỗng, luộc(Goose meat, boiled)Năng lượng: 568.00 Kcal |
| 613 | 7020 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt ngựa, tươi(Horse, average meat, raw)Năng lượng: 176.00 Kcal |
| 614 | 7021 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt thỏ nhà, tươi(Rabbit, average meat, raw)Năng lượng: 158.00 Kcal |
| 615 | 7022 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt thỏ rừng, tươi(Rabbit, wild, average meat, raw)Năng lượng: 103.00 Kcal |