| 586 | 6013 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu ngô(Oil, corn, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 587 | 6014 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu oliu(Oil, olive, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 588 | 6023 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu hỗn hợp(Vegetable oil, mixed varieties)Năng lượng: 897.00 Kcal |
| 589 | 7001 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bê, mỡ, tươi(Veal, lean and fat meat, raw)Năng lượng: 144.00 Kcal |
| 590 | 7002 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bê, nạc, tươi(Veal, lean meat only, raw)Năng lượng: 85.00 Kcal |
| 591 | 7003 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, loại I, tươi(Beef, meat, grade I, raw)Năng lượng: 118.00 Kcal |
| 592 | 7004 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, loại II, tươi(Beef, meat, grade II, raw)Năng lượng: 167.00 Kcal |
| 593 | 7005 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, lưng, nạc, tươi(Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/8" fat, prime, raw)Năng lượng: 121.00 Kcal |
| 594 | 7005018 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, lưng, nạc, chần(Beef, loin, lean, poached)Năng lượng: 157.00 Kcal |
| 595 | 7006 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi(Beef, short loin, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/4" fat, prime, raw)Năng lượng: 174.00 Kcal |
| 596 | 7006018 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần(Beef, loin, medium fat, poached)Năng lượng: 189.00 Kcal |
| 597 | 7007 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt bồ câu, cả con non (ra ràng), tươi(Pigeon, young bird, raw)Năng lượng: 340.00 Kcal |
| 598 | 7008 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt chó, sấn, tươi(Dog, lean and fat meat, raw)Năng lượng: 338.00 Kcal |
| 599 | 7009 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt chó, vai, tươi(Dog, shoulder, lean and fat meat, raw)Năng lượng: 230.00 Kcal |
| 600 | 7010 | Thịt và sản phẩm chế biến | Thịt cừu, nạc, tươi(Mutton, lean meat, raw)Năng lượng: 219.00 Kcal |