| 46 | 1041002 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bánh đa (đỏ, trắng), luộc(Vietnamese style rice noodles (flat), boiled)Năng lượng: 97.00 Kcal |
| 47 | 1043 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Mỳ ăn liền, lúa mì(Instant noodle, wheat, uncooked)Năng lượng: 364.00 Kcal |
| 48 | 1043002 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Mỳ ăn liền, lúa mì, luộc(Instant noodle, wheat, boiled)Năng lượng: 102.00 Kcal |
| 49 | 1045 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Sợi mỳ Quảng()Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 50 | 1046002 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Nui, luộc(Macaroni, boiled)Năng lượng: 371.00 Kcal |
| 51 | 11001 | Đồ hộp | Chuối nước đường(Banana, canned sweetened)Năng lượng: 63.00 Kcal |
| 52 | 11002 | Đồ hộp | Dưa chuột hộp(Cucumber (canned))Năng lượng: 19.00 Kcal |
| 53 | 11003 | Đồ hộp | Dứa hộp(Pineapple, canned sweetened)Năng lượng: 57.00 Kcal |
| 54 | 11004 | Đồ hộp | Lạc chao dầu(Peanut, oil fried)Năng lượng: 680.00 Kcal |
| 55 | 11005 | Đồ hộp | Mắc coọc nước đường(Pyrus pachis in syrup)Năng lượng: 58.00 Kcal |
| 56 | 11006 | Đồ hộp | Mận nước đường(Plum, canned sweetened)Năng lượng: 62.00 Kcal |
| 57 | 11007 | Đồ hộp | Mứt bí ngô(Pumpkin jam)Năng lượng: 201.00 Kcal |
| 58 | 11008 | Đồ hộp | Mứt cam có vỏ(Orange marmalade, jellies)Năng lượng: 227.00 Kcal |
| 59 | 11009 | Đồ hộp | Mứt chuối(Banana jam)Năng lượng: 224.00 Kcal |
| 60 | 11010 | Đồ hộp | Mứt dứa(Pineapple jam)Năng lượng: 210.00 Kcal |