| 571 | 5058 | Quả chín | Táo mèo()Năng lượng: 92.00 Kcal |
| 572 | 5060 | Quả chín | Dưa lưới(Cantaloupe)Năng lượng: 38.00 Kcal |
| 573 | 5061 | Quả chín | Măng cụt(Mangosteen)Năng lượng: 65.00 Kcal |
| 574 | 6001 | Dầu, mỡ, bơ | Bơ(Butter, unsalted)Năng lượng: 756.00 Kcal |
| 575 | 6002 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu thảo mộc (Lạc, vừng, cám...)(Vegetable oil, mixed varieties)Năng lượng: 897.00 Kcal |
| 576 | 6003 | Dầu, mỡ, bơ | Mỡ lợn, muối(Lard, salted)Năng lượng: 827.00 Kcal |
| 577 | 6004 | Dầu, mỡ, bơ | Mỡ lợn, nước(Lard, liquid)Năng lượng: 896.00 Kcal |
| 578 | 6005 | Dầu, mỡ, bơ | Bơ thực vật(Margarine, unsalted)Năng lượng: 729.00 Kcal |
| 579 | 6006 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu bông(Oil, cottonseed, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 580 | 6007 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu cám gạo(Oil, rice bran)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 581 | 6008 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu cọ(Vegetable oil, palm kernel)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 582 | 6009 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu dừa(Oil, coconut kernel)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 583 | 6010 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu đậu tương(Oil, soybean, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 584 | 6011 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu lạc(Oil, peanut, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal |
| 585 | 6012 | Dầu, mỡ, bơ | Dầu mè(Oil, sesame, salad or cooking)Năng lượng: 900.00 Kcal |