| 556 | 5042 | Quả chín | Quả bơ vỏ xanh, tươi(Avocado, Alligator Pear, raaw)Năng lượng: 103.00 Kcal |
| 557 | 5043 | Quả chín | Quả cóc, tươi(Pork plum, Tahitian apple, Otaheite apple, raw)Năng lượng: 62.00 Kcal |
| 558 | 5044 | Quả chín | Quả thanh long, tươi(Dragon's eyes fruit, raw)Năng lượng: 47.00 Kcal |
| 559 | 5045 | Quả chín | Quả trứng gà, tươi(Lúcuma, raw)Năng lượng: 106.00 Kcal |
| 560 | 5046 | Quả chín | Quất chín, tươi(Mandarin, raw)Năng lượng: 42.00 Kcal |
| 561 | 5047 | Quả chín | Quít, tươi(Tangerine; Orange; Mandarin, raw)Năng lượng: 40.00 Kcal |
| 562 | 5048 | Quả chín | Sầu riêng, tươi(Durian, raw)Năng lượng: 138.00 Kcal |
| 563 | 5049 | Quả chín | Sấu chín, tươi(Sanpidus, ripe, raw)Năng lượng: 49.00 Kcal |
| 564 | 5050 | Quả chín | Táo ta, tươi(Jujube, Vietnamese apple, raw)Năng lượng: 40.00 Kcal |
| 565 | 5051 | Quả chín | Táo tây, tươi(Apple, common, raw)Năng lượng: 50.00 Kcal |
| 566 | 5052 | Quả chín | Vải, tươi(Litchi; lychee, raw)Năng lượng: 49.00 Kcal |
| 567 | 5053 | Quả chín | Vải, khô(Litchi, dried with shells)Năng lượng: 264.00 Kcal |
| 568 | 5054 | Quả chín | Vú sữa, tươi(Starapple, cainito, raw)Năng lượng: 51.00 Kcal |
| 569 | 5055 | Quả chín | Xoài chín, tươi(Mango, common, ripe, raw)Năng lượng: 69.00 Kcal |
| 570 | 5056 | Quả chín | Quả kiwi, tươi(Kiwifruit, Chinese gooseberry, raw)Năng lượng: 68.00 Kcal |