| 541 | 5027 | Quả chín | Mận tím, tươi(Japanese plum, raw)Năng lượng: 23.00 Kcal |
| 542 | 5028 | Quả chín | Mít dai, tươi(Jackfruit, mature, raw)Năng lượng: 54.00 Kcal |
| 543 | 5029 | Quả chín | Mít khô(Jackfruit, dried)Năng lượng: 286.00 Kcal |
| 544 | 5030 | Quả chín | Mít mật , tươi(Jackfruit, sweet type, raw)Năng lượng: 67.00 Kcal |
| 545 | 5031 | Quả chín | Mơ, tươi(Apricot, raw)Năng lượng: 50.00 Kcal |
| 546 | 5032 | Quả chín | Mơ, khô(Apricot, dried)Năng lượng: 290.00 Kcal |
| 547 | 5033 | Quả chín | Muỗm, quéo, tươi(Mango, common; Indian mango, unripe, raw)Năng lượng: 69.00 Kcal |
| 548 | 5034 | Quả chín | Na, tươi(Sugar apple, sweetsop, raw)Năng lượng: 69.00 Kcal |
| 549 | 5035 | Quả chín | Nhãn, tươi(Longan, raw)Năng lượng: 52.00 Kcal |
| 550 | 5036 | Quả chín | Nhãn, khô(Longan, dried)Năng lượng: 292.00 Kcal |
| 551 | 5037 | Quả chín | Nho ngọt, tươi(Grape, European, sweet, raw)Năng lượng: 71.00 Kcal |
| 552 | 5038 | Quả chín | Nho ta (nho chua), tươi(Grape fruit, wild, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 553 | 5039 | Quả chín | Nhót, tươi(Silver berry, raw)Năng lượng: 22.00 Kcal |
| 554 | 5040 | Quả chín | Ổi, quả chín, tươi(Guava, common, raw)Năng lượng: 61.00 Kcal |
| 555 | 5041 | Quả chín | Quả bơ vỏ tím, tươi(Avocado, Alligator Pear, raw)Năng lượng: 76.00 Kcal |