| 526 | 5012 | Quả chín | Dưa hồng, tươi()Năng lượng: 19.00 Kcal |
| 527 | 5013 | Quả chín | Dưa lê, tươi(Honey dew melon, raw)Năng lượng: 20.00 Kcal |
| 528 | 5014 | Quả chín | Dứa ta, tươi(Pineapple, wild, raw)Năng lượng: 32.00 Kcal |
| 529 | 5015 | Quả chín | Dứa tây, tươi(Pineapple, raw)Năng lượng: 40.00 Kcal |
| 530 | 5016 | Quả chín | Đào, tươi(Peach, raw)Năng lượng: 37.00 Kcal |
| 531 | 5017 | Quả chín | Đu đủ chín, tươi(Papaya ripe, raw)Năng lượng: 38.00 Kcal |
| 532 | 5018 | Quả chín | Gioi, tươi(Ohia; Malaya roseapple, raw)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 533 | 5019 | Quả chín | Hồng bì, tươi(Wampee, Chinese; Wampi, raw)Năng lượng: 44.00 Kcal |
| 534 | 5020 | Quả chín | Hồng đỏ, tươi(Persimmon kaki soft type, ripe, raw)Năng lượng: 38.00 Kcal |
| 535 | 5021 | Quả chín | Hồng ngâm, tươi(Persimmon kaki, Hard-type, ripe, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal |
| 536 | 5022 | Quả chín | Hồng xiêm, tươi(Sapodilla, sapota ponderosa, raw)Năng lượng: 58.00 Kcal |
| 537 | 5023 | Quả chín | Lê, tươi(Pear, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal |
| 538 | 5024 | Quả chín | Lựu, tươi(Pome granate, raw)Năng lượng: 79.00 Kcal |
| 539 | 5025 | Quả chín | Mãng cầu xiêm, tươi(Soursop, raw)Năng lượng: 58.00 Kcal |
| 540 | 5026 | Quả chín | Mắc coọc, tươi(Wild Himalayan pear, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |