Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
5114134Rau, quả, củ dùng làm rauCải ngồng()Năng lượng: 17.00 Kcal
5124134002Rau, quả, củ dùng làm rauCải ngồng, luộc(Brassica, Cabbage/mustard, boiled)Năng lượng: 18.00 Kcal
5134135Rau, quả, củ dùng làm rauRau cải chíp()Năng lượng: 17.00 Kcal
5144135002Rau, quả, củ dùng làm rauRau cải chíp luộc(Brassica rapa chinensis, boiled)Năng lượng: 17.00 Kcal
5154139Rau, quả, củ dùng làm rauRong biển()Năng lượng: 700.00 Kcal
5165001Quả chínBưởi, tươi(Pomelo, Pummelo; Shaddock, raw)Năng lượng: 33.00 Kcal
5175002Quả chínCam, tươi(Orange, raw)Năng lượng: 43.00 Kcal
5185003Quả chínChanh, tươi(Lemon, raw)Năng lượng: 29.00 Kcal
5195004Quả chínChôm chôm, tươi(Rambutan, raw)Năng lượng: 77.00 Kcal
5205005Quả chínChuối, khô(Banana, dried)Năng lượng: 301.00 Kcal
5215006Quả chínChuối tây, tươi(Banana, raw)Năng lượng: 66.00 Kcal
5225008Quả chínDâu gia, tươi(Fruit of Baccaurea sapida, tươi)Năng lượng: 27.00 Kcal
5235009Quả chínDâu tây, tươi(Strawberry, raw)Năng lượng: 59.00 Kcal
5245010Quả chínDưa bở, tươi(Musk melon, Spanish melon, Cantaloupe, raw)Năng lượng: 21.00 Kcal
5255011Quả chínDưa hấu, tươi(Watermelon, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal