| 511 | 4134 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải ngồng()Năng lượng: 17.00 Kcal |
| 512 | 4134002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải ngồng, luộc(Brassica, Cabbage/mustard, boiled)Năng lượng: 18.00 Kcal |
| 513 | 4135 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau cải chíp()Năng lượng: 17.00 Kcal |
| 514 | 4135002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau cải chíp luộc(Brassica rapa chinensis, boiled)Năng lượng: 17.00 Kcal |
| 515 | 4139 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rong biển()Năng lượng: 700.00 Kcal |
| 516 | 5001 | Quả chín | Bưởi, tươi(Pomelo, Pummelo; Shaddock, raw)Năng lượng: 33.00 Kcal |
| 517 | 5002 | Quả chín | Cam, tươi(Orange, raw)Năng lượng: 43.00 Kcal |
| 518 | 5003 | Quả chín | Chanh, tươi(Lemon, raw)Năng lượng: 29.00 Kcal |
| 519 | 5004 | Quả chín | Chôm chôm, tươi(Rambutan, raw)Năng lượng: 77.00 Kcal |
| 520 | 5005 | Quả chín | Chuối, khô(Banana, dried)Năng lượng: 301.00 Kcal |
| 521 | 5006 | Quả chín | Chuối tây, tươi(Banana, raw)Năng lượng: 66.00 Kcal |
| 522 | 5008 | Quả chín | Dâu gia, tươi(Fruit of Baccaurea sapida, tươi)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 523 | 5009 | Quả chín | Dâu tây, tươi(Strawberry, raw)Năng lượng: 59.00 Kcal |
| 524 | 5010 | Quả chín | Dưa bở, tươi(Musk melon, Spanish melon, Cantaloupe, raw)Năng lượng: 21.00 Kcal |
| 525 | 5011 | Quả chín | Dưa hấu, tươi(Watermelon, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal |