| 496 | 4118 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dưa chuột, muối(Cucumber, pickled with salt)Năng lượng: 17.00 Kcal |
| 497 | 4119 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dưa giá đậu xanh(Mung bean sprouts, pickled with salt)Năng lượng: 47.00 Kcal |
| 498 | 4120 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hành củ, muối(Onion, pickled with salt)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 499 | 4121 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Kiệu, muối(Onion shallot, scallion, pickled with salt)Năng lượng: 29.00 Kcal |
| 500 | 4122 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nhút (dưa muối từ mít non, lá đậu xanh non...)(Mix pickled from young jack fruit, mung bean leaves and other)Năng lượng: 25.00 Kcal |
| 501 | 4123 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Men bia, khô(Brewer's yeast, dried)Năng lượng: 367.00 Kcal |
| 502 | 4124 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Men bia, tươi(Brewer's yeast, fresh)Năng lượng: 103.00 Kcal |
| 503 | 4125 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Mộc nhĩ, khô(Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried)Năng lượng: 332.00 Kcal |
| 504 | 4126 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nấm hương, khô(Mushroom, shiitake, dried)Năng lượng: 342.00 Kcal |
| 505 | 4127 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nấm hương, tươi(Mushroom, shiitake, raw)Năng lượng: 51.00 Kcal |
| 506 | 4128 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nấm mỡ (Nấm tây), tươi(Common mushroom, table mushroom, raw)Năng lượng: 37.00 Kcal |
| 507 | 4129 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nấm rơm, tươi(Straw mushroom, raw)Năng lượng: 61.00 Kcal |
| 508 | 4130 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nấm thường, tươi(Gilled mushroom, meadow mushroom, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal |
| 509 | 4132 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hành khô()Năng lượng: 326.00 Kcal |
| 510 | 4133 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nấm kim châm(Mushroom, small and tall, raw)Năng lượng: 44.00 Kcal |