Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
4964118Rau, quả, củ dùng làm rauDưa chuột, muối(Cucumber, pickled with salt)Năng lượng: 17.00 Kcal
4974119Rau, quả, củ dùng làm rauDưa giá đậu xanh(Mung bean sprouts, pickled with salt)Năng lượng: 47.00 Kcal
4984120Rau, quả, củ dùng làm rauHành củ, muối(Onion, pickled with salt)Năng lượng: 24.00 Kcal
4994121Rau, quả, củ dùng làm rauKiệu, muối(Onion shallot, scallion, pickled with salt)Năng lượng: 29.00 Kcal
5004122Rau, quả, củ dùng làm rauNhút (dưa muối từ mít non, lá đậu xanh non...)(Mix pickled from young jack fruit, mung bean leaves and other)Năng lượng: 25.00 Kcal
5014123Rau, quả, củ dùng làm rauMen bia, khô(Brewer's yeast, dried)Năng lượng: 367.00 Kcal
5024124Rau, quả, củ dùng làm rauMen bia, tươi(Brewer's yeast, fresh)Năng lượng: 103.00 Kcal
5034125Rau, quả, củ dùng làm rauMộc nhĩ, khô(Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried)Năng lượng: 332.00 Kcal
5044126Rau, quả, củ dùng làm rauNấm hương, khô(Mushroom, shiitake, dried)Năng lượng: 342.00 Kcal
5054127Rau, quả, củ dùng làm rauNấm hương, tươi(Mushroom, shiitake, raw)Năng lượng: 51.00 Kcal
5064128Rau, quả, củ dùng làm rauNấm mỡ (Nấm tây), tươi(Common mushroom, table mushroom, raw)Năng lượng: 37.00 Kcal
5074129Rau, quả, củ dùng làm rauNấm rơm, tươi(Straw mushroom, raw)Năng lượng: 61.00 Kcal
5084130Rau, quả, củ dùng làm rauNấm thường, tươi(Gilled mushroom, meadow mushroom, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal
5094132Rau, quả, củ dùng làm rauHành khô()Năng lượng: 326.00 Kcal
5104133Rau, quả, củ dùng làm rauNấm kim châm(Mushroom, small and tall, raw)Năng lượng: 44.00 Kcal