Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
4814106Rau, quả, củ dùng làm rauTrám xanh, trám trắng, tươi(Canarium nut, pili nut, Java almond, raw)Năng lượng: 56.00 Kcal
4824107Rau, quả, củ dùng làm rauLá xương sông, tươi(Edible leaves of Blumea lanceolaria, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal
4834108Rau, quả, củ dùng làm rauRau cải ngọt, tươi(Elongated mustard, raw)Năng lượng: 17.00 Kcal
4844108002Rau, quả, củ dùng làm rauCải ngọt, luộc(Brassica, Elongated mustard, boiled)Năng lượng: 19.00 Kcal
4854109Rau, quả, củ dùng làm rauRau cải thảo, tươi(Chinese cabbage, raw)Năng lượng: 14.00 Kcal
4864109002Rau, quả, củ dùng làm rauCải thảo, luộc(Brassica, Chinese cabbage, boiled)Năng lượng: 15.00 Kcal
4874110Rau, quả, củ dùng làm rauNgọn su su, tươi(Chayote, young stem and leaves raw)Năng lượng: 24.00 Kcal
4884110002Rau, quả, củ dùng làm rauNgọn su su, luộc(Chayote young stem and leaves, boiled)Năng lượng: 14.00 Kcal
4894111Rau, quả, củ dùng làm rauQuả đậu ván, tươi(Hyacinth bean, Australian pea, raw)Năng lượng: 39.00 Kcal
4904112Rau, quả, củ dùng làm rauCà chua, muối(Tomato, pickled with salt)Năng lượng: 10.00 Kcal
4914113Rau, quả, củ dùng làm rauCà pháo, muối nén(Eggplant, pickled with salt)Năng lượng: 20.00 Kcal
4924114Rau, quả, củ dùng làm rauCà pháo, muối sổi(Eggplant, pickled with salt)Năng lượng: 23.00 Kcal
4934115Rau, quả, củ dùng làm rauDưa cải bắp(Cabbage Chinese pickled with salt)Năng lượng: 24.00 Kcal
4944116Rau, quả, củ dùng làm rauDưa cải bẹ(Mustard green, pickled with salt)Năng lượng: 25.00 Kcal
4954117Rau, quả, củ dùng làm rauDưa cải sen(Field mustard, pickled with salt)Năng lượng: 17.00 Kcal