| 481 | 4106 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Trám xanh, trám trắng, tươi(Canarium nut, pili nut, Java almond, raw)Năng lượng: 56.00 Kcal |
| 482 | 4107 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Lá xương sông, tươi(Edible leaves of Blumea lanceolaria, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 483 | 4108 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau cải ngọt, tươi(Elongated mustard, raw)Năng lượng: 17.00 Kcal |
| 484 | 4108002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải ngọt, luộc(Brassica, Elongated mustard, boiled)Năng lượng: 19.00 Kcal |
| 485 | 4109 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau cải thảo, tươi(Chinese cabbage, raw)Năng lượng: 14.00 Kcal |
| 486 | 4109002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải thảo, luộc(Brassica, Chinese cabbage, boiled)Năng lượng: 15.00 Kcal |
| 487 | 4110 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ngọn su su, tươi(Chayote, young stem and leaves raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 488 | 4110002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ngọn su su, luộc(Chayote young stem and leaves, boiled)Năng lượng: 14.00 Kcal |
| 489 | 4111 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả đậu ván, tươi(Hyacinth bean, Australian pea, raw)Năng lượng: 39.00 Kcal |
| 490 | 4112 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cà chua, muối(Tomato, pickled with salt)Năng lượng: 10.00 Kcal |
| 491 | 4113 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cà pháo, muối nén(Eggplant, pickled with salt)Năng lượng: 20.00 Kcal |
| 492 | 4114 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cà pháo, muối sổi(Eggplant, pickled with salt)Năng lượng: 23.00 Kcal |
| 493 | 4115 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dưa cải bắp(Cabbage Chinese pickled with salt)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 494 | 4116 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dưa cải bẹ(Mustard green, pickled with salt)Năng lượng: 25.00 Kcal |
| 495 | 4117 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dưa cải sen(Field mustard, pickled with salt)Năng lượng: 17.00 Kcal |