| 466 | 4095 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả sấu xanh, tươi(Fruit of Dracontomelon duperreanum, immature, raw)Năng lượng: 19.00 Kcal |
| 467 | 4096 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ su hào, tươi(Kohlrabi, turnip cabbage, raw)Năng lượng: 44.00 Kcal |
| 468 | 4096002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Su hào, luộc(Kohlrabi, boiled)Năng lượng: 48.00 Kcal |
| 469 | 4097 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ su hào, khô(Kohlrabi, turnip cabbage, dried)Năng lượng: 311.00 Kcal |
| 470 | 4098 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả su su, tươi(Chayote, raw)Năng lượng: 23.00 Kcal |
| 471 | 4098002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Su su, luộc(Chayote frui, boiled)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 472 | 4099 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Súp lơ trắng, tươi(Cauliflower, raw)Năng lượng: 34.00 Kcal |
| 473 | 4099002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Súp lơ trắng, luộc(Cauli/Brocco, Cauliflower, boiled)Năng lượng: 29.00 Kcal |
| 474 | 4100 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Súp lơ xanh, tươi(Broccoli, raw)Năng lượng: 39.00 Kcal |
| 475 | 4100002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Súp lơ xanh, luộc(Cauli/Brocco, Broccoli, boiled)Năng lượng: 34.00 Kcal |
| 476 | 4101 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Thìa là, tươi(Dill, raw)Năng lượng: 47.00 Kcal |
| 477 | 4102 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Tía tô, tươi(Balm-mint, garden- balm, raw)Năng lượng: 40.00 Kcal |
| 478 | 4103 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Tỏi ta, tươi(Garlic bulbs, raw)Năng lượng: 126.00 Kcal |
| 479 | 4104 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Tỏi tây, cả lá, tươi(Chinese Leek, Onion fragrant, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal |
| 480 | 4105 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Trám đen, quả chín, tươi(Fruit of Canarium pimela, ripe)Năng lượng: 134.00 Kcal |