Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
4664095Rau, quả, củ dùng làm rauQuả sấu xanh, tươi(Fruit of Dracontomelon duperreanum, immature, raw)Năng lượng: 19.00 Kcal
4674096Rau, quả, củ dùng làm rauCủ su hào, tươi(Kohlrabi, turnip cabbage, raw)Năng lượng: 44.00 Kcal
4684096002Rau, quả, củ dùng làm rauSu hào, luộc(Kohlrabi, boiled)Năng lượng: 48.00 Kcal
4694097Rau, quả, củ dùng làm rauCủ su hào, khô(Kohlrabi, turnip cabbage, dried)Năng lượng: 311.00 Kcal
4704098Rau, quả, củ dùng làm rauQuả su su, tươi(Chayote, raw)Năng lượng: 23.00 Kcal
4714098002Rau, quả, củ dùng làm rauSu su, luộc(Chayote frui, boiled)Năng lượng: 24.00 Kcal
4724099Rau, quả, củ dùng làm rauSúp lơ trắng, tươi(Cauliflower, raw)Năng lượng: 34.00 Kcal
4734099002Rau, quả, củ dùng làm rauSúp lơ trắng, luộc(Cauli/Brocco, Cauliflower, boiled)Năng lượng: 29.00 Kcal
4744100Rau, quả, củ dùng làm rauSúp lơ xanh, tươi(Broccoli, raw)Năng lượng: 39.00 Kcal
4754100002Rau, quả, củ dùng làm rauSúp lơ xanh, luộc(Cauli/Brocco, Broccoli, boiled)Năng lượng: 34.00 Kcal
4764101Rau, quả, củ dùng làm rauThìa là, tươi(Dill, raw)Năng lượng: 47.00 Kcal
4774102Rau, quả, củ dùng làm rauTía tô, tươi(Balm-mint, garden- balm, raw)Năng lượng: 40.00 Kcal
4784103Rau, quả, củ dùng làm rauTỏi ta, tươi(Garlic bulbs, raw)Năng lượng: 126.00 Kcal
4794104Rau, quả, củ dùng làm rauTỏi tây, cả lá, tươi(Chinese Leek, Onion fragrant, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal
4804105Rau, quả, củ dùng làm rauTrám đen, quả chín, tươi(Fruit of Canarium pimela, ripe)Năng lượng: 134.00 Kcal