| 451 | 4081 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau mùi, tươi(Coriander, raw)Năng lượng: 22.00 Kcal |
| 452 | 4082 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau mùi tàu, tươi(Parsley, curley, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal |
| 453 | 4083 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau muống, tươi(Water spinach, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 454 | 4083002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau muống, luộc(Water spinach, boiled)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 455 | 4084 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau muống, khô(Water spinach, dried)Năng lượng: 293.00 Kcal |
| 456 | 4085 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau ngổ, tươi(Buffalo spinach, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 457 | 4086 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau ngót, tươi(Sauropus, sp. Leaves, raw)Năng lượng: 45.00 Kcal |
| 458 | 4087 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau ngót, khô(Sauropus, dried)Năng lượng: 299.00 Kcal |
| 459 | 4088 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau răm, tươi(Vietnamese mint, hot mint, raw)Năng lượng: 45.00 Kcal |
| 460 | 4089 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau rút, tươi(Water mimosa, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal |
| 461 | 4090 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau sà lách, tươi(Lettuce, garden asparagus, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal |
| 462 | 4091 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau sam, tươi(Purslane, pursley, raw)Năng lượng: 20.00 Kcal |
| 463 | 4092 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau sắng chùa hương, tươi()Năng lượng: 62.00 Kcal |
| 464 | 4093 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau tàu bay, tươi(Redflower ragleaf, fireweed, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 465 | 4094 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau thơm, tươi(Mint leaves, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal |