Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
4364071Rau, quả, củ dùng làm rauRau giấp cá, diếp cá, tươi(Lizard tail, fishwort, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal
4374072Rau, quả, củ dùng làm rauRau giền cơm, tươi(Amaranth, spineless, raw)Năng lượng: 27.00 Kcal
4384072002Rau, quả, củ dùng làm rauRau giền cơm, luộc(Amaranth, green, boiled)Năng lượng: 29.00 Kcal
4394073Rau, quả, củ dùng làm rauRau giền đỏ, tươi(Amaranth, sp. Red, raw)Năng lượng: 47.00 Kcal
4404073002Rau, quả, củ dùng làm rauRau giền đỏ, luộc(Amaranth, red, boiled)Năng lượng: 48.00 Kcal
4414074Rau, quả, củ dùng làm rauRau giền trắng, tươi(Amaranth, sp White, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal
4424074002Rau, quả, củ dùng làm rauRau giền trắng, luộc(Amaranth, white, boiled)Năng lượng: 49.00 Kcal
4434075Rau, quả, củ dùng làm rauRau húng, tươi(Basil sweet leaves, raw)Năng lượng: 34.00 Kcal
4444076Rau, quả, củ dùng làm rauRau khoai lang, tươi(Sweet potato leaves, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal
4454076002Rau, quả, củ dùng làm rauRau khoai lang, luộc(Sweet potato leaves, boiled)Năng lượng: 28.00 Kcal
4464077Rau, quả, củ dùng làm rauRau kinh giới, tươi(Vietnamese Balm, raw)Năng lượng: 36.00 Kcal
4474078Rau, quả, củ dùng làm rauRau má rừng, tươi(Wild centella, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal
4484079Rau, quả, củ dùng làm rauRau má, má mơ, tươi(Centella, gotu kola, raw)Năng lượng: 38.00 Kcal
4494080Rau, quả, củ dùng làm rauRau mồng tơi, tươi(Malabar, Ceylon spinach, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal
4504080002Rau, quả, củ dùng làm rauRau mồng tơi, luộc(Malabar nightshade, boiled)Năng lượng: 24.00 Kcal