| 436 | 4071 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau giấp cá, diếp cá, tươi(Lizard tail, fishwort, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal |
| 437 | 4072 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau giền cơm, tươi(Amaranth, spineless, raw)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 438 | 4072002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau giền cơm, luộc(Amaranth, green, boiled)Năng lượng: 29.00 Kcal |
| 439 | 4073 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau giền đỏ, tươi(Amaranth, sp. Red, raw)Năng lượng: 47.00 Kcal |
| 440 | 4073002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau giền đỏ, luộc(Amaranth, red, boiled)Năng lượng: 48.00 Kcal |
| 441 | 4074 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau giền trắng, tươi(Amaranth, sp White, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal |
| 442 | 4074002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau giền trắng, luộc(Amaranth, white, boiled)Năng lượng: 49.00 Kcal |
| 443 | 4075 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau húng, tươi(Basil sweet leaves, raw)Năng lượng: 34.00 Kcal |
| 444 | 4076 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau khoai lang, tươi(Sweet potato leaves, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 445 | 4076002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau khoai lang, luộc(Sweet potato leaves, boiled)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 446 | 4077 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau kinh giới, tươi(Vietnamese Balm, raw)Năng lượng: 36.00 Kcal |
| 447 | 4078 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau má rừng, tươi(Wild centella, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal |
| 448 | 4079 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau má, má mơ, tươi(Centella, gotu kola, raw)Năng lượng: 38.00 Kcal |
| 449 | 4080 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau mồng tơi, tươi(Malabar, Ceylon spinach, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 450 | 4080002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau mồng tơi, luộc(Malabar nightshade, boiled)Năng lượng: 24.00 Kcal |