Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
311014Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh quẩy(Fried breadstick, Youtiao)Năng lượng: 200.00 Kcal
321015Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBỏng ngô(Corn flakes)Năng lượng: 386.00 Kcal
331016Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBột gạo, gạo nếp thường(Rice flour, glutinous)Năng lượng: 365.00 Kcal
341017Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBột gạo, gạo tẻ(Rice flour, white)Năng lượng: 360.00 Kcal
351018Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBột mì, trắng(Wheat flour, white)Năng lượng: 347.00 Kcal
361019Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBột ngô, ngô vàng(Maize flour, yellow)Năng lượng: 367.00 Kcal
371020Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBún, tươi(Rice vermicelli, soft noodles, fresh)Năng lượng: 116.00 Kcal
381021Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnCốm, tươi(Rice, unriped, raw)Năng lượng: 307.00 Kcal
391022Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnMỳ sợi, khô(Wheat noodle, dried)Năng lượng: 350.00 Kcal
401023Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnNgô, cả bắp, nếp, luộc(Corn, whole corb, boiled)Năng lượng: 172.00 Kcal
411024002Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnXôi nếp cẩm(Rice glutinous (cooked), purple, boiled)Năng lượng: 235.00 Kcal
421027014Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnNgô tươi, nếp, nướng(Corn fresh, regular, grilled)Năng lượng: 274.00 Kcal
431032Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh mì, vuông, ngọt(Bread, square/sandwich type, sweet)Năng lượng: 384.00 Kcal
441038Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh bao chay(Dumplings, no filled)Năng lượng: 221.00 Kcal
451041Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh đa (đỏ, trắng)(Vietnamese style rice noodles (flat), raw)Năng lượng: 347.00 Kcal