| 31 | 1014 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bánh quẩy(Fried breadstick, Youtiao)Năng lượng: 200.00 Kcal |
| 32 | 1015 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bỏng ngô(Corn flakes)Năng lượng: 386.00 Kcal |
| 33 | 1016 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bột gạo, gạo nếp thường(Rice flour, glutinous)Năng lượng: 365.00 Kcal |
| 34 | 1017 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bột gạo, gạo tẻ(Rice flour, white)Năng lượng: 360.00 Kcal |
| 35 | 1018 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bột mì, trắng(Wheat flour, white)Năng lượng: 347.00 Kcal |
| 36 | 1019 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bột ngô, ngô vàng(Maize flour, yellow)Năng lượng: 367.00 Kcal |
| 37 | 1020 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bún, tươi(Rice vermicelli, soft noodles, fresh)Năng lượng: 116.00 Kcal |
| 38 | 1021 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Cốm, tươi(Rice, unriped, raw)Năng lượng: 307.00 Kcal |
| 39 | 1022 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Mỳ sợi, khô(Wheat noodle, dried)Năng lượng: 350.00 Kcal |
| 40 | 1023 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Ngô, cả bắp, nếp, luộc(Corn, whole corb, boiled)Năng lượng: 172.00 Kcal |
| 41 | 1024002 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Xôi nếp cẩm(Rice glutinous (cooked), purple, boiled)Năng lượng: 235.00 Kcal |
| 42 | 1027014 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Ngô tươi, nếp, nướng(Corn fresh, regular, grilled)Năng lượng: 274.00 Kcal |
| 43 | 1032 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bánh mì, vuông, ngọt(Bread, square/sandwich type, sweet)Năng lượng: 384.00 Kcal |
| 44 | 1038 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bánh bao chay(Dumplings, no filled)Năng lượng: 221.00 Kcal |
| 45 | 1041 | Ngũ cốc và sản phẩm chế biến | Bánh đa (đỏ, trắng)(Vietnamese style rice noodles (flat), raw)Năng lượng: 347.00 Kcal |