| 421 | 4057 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ngải cứu, tươi(Mugwort, wormwood, raw)Năng lượng: 33.00 Kcal |
| 422 | 4058 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ngô bao tử, tươi(Baby corn, raw)Năng lượng: 42.00 Kcal |
| 423 | 4059 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ngó sen, tươi(Lotus, underground stem, raw)Năng lượng: 65.00 Kcal |
| 424 | 4060 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Nụ mướp, tươi(Sponge gourd, young flower, raw)Năng lượng: 36.00 Kcal |
| 425 | 4061 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ớt đỏ to, tươi(Peppers, red, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal |
| 426 | 4062 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ớt vàng to, tươi(Peppers, yellow, raw)Năng lượng: 34.00 Kcal |
| 427 | 4063 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Ớt xanh to, tươi(Peppers, green, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal |
| 428 | 4064 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả dọc, tươi(Bira tai, raw)Năng lượng: 19.00 Kcal |
| 429 | 4065 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả me chua, tươi(Tamarind fruit, pulp, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal |
| 430 | 4066 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau bí, tươi(Pumpkin leaves, raw)Năng lượng: 26.00 Kcal |
| 431 | 4066002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau bí, luộc(Pumpkin leaves, boiled)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 432 | 4067 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau câu, khô(Seaweed, dried)Năng lượng: 281.00 Kcal |
| 433 | 4068 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau câu, tươi(Seaweed, fresh)Năng lượng: 45.00 Kcal |
| 434 | 4069 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau diếp, tươi(Lettuce, garden, raw)Năng lượng: 15.00 Kcal |
| 435 | 4070 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Rau đay, tươi(Jute potherb, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal |