Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
4214057Rau, quả, củ dùng làm rauNgải cứu, tươi(Mugwort, wormwood, raw)Năng lượng: 33.00 Kcal
4224058Rau, quả, củ dùng làm rauNgô bao tử, tươi(Baby corn, raw)Năng lượng: 42.00 Kcal
4234059Rau, quả, củ dùng làm rauNgó sen, tươi(Lotus, underground stem, raw)Năng lượng: 65.00 Kcal
4244060Rau, quả, củ dùng làm rauNụ mướp, tươi(Sponge gourd, young flower, raw)Năng lượng: 36.00 Kcal
4254061Rau, quả, củ dùng làm rauỚt đỏ to, tươi(Peppers, red, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal
4264062Rau, quả, củ dùng làm rauỚt vàng to, tươi(Peppers, yellow, raw)Năng lượng: 34.00 Kcal
4274063Rau, quả, củ dùng làm rauỚt xanh to, tươi(Peppers, green, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal
4284064Rau, quả, củ dùng làm rauQuả dọc, tươi(Bira tai, raw)Năng lượng: 19.00 Kcal
4294065Rau, quả, củ dùng làm rauQuả me chua, tươi(Tamarind fruit, pulp, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal
4304066Rau, quả, củ dùng làm rauRau bí, tươi(Pumpkin leaves, raw)Năng lượng: 26.00 Kcal
4314066002Rau, quả, củ dùng làm rauRau bí, luộc(Pumpkin leaves, boiled)Năng lượng: 27.00 Kcal
4324067Rau, quả, củ dùng làm rauRau câu, khô(Seaweed, dried)Năng lượng: 281.00 Kcal
4334068Rau, quả, củ dùng làm rauRau câu, tươi(Seaweed, fresh)Năng lượng: 45.00 Kcal
4344069Rau, quả, củ dùng làm rauRau diếp, tươi(Lettuce, garden, raw)Năng lượng: 15.00 Kcal
4354070Rau, quả, củ dùng làm rauRau đay, tươi(Jute potherb, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal