| 406 | 4044 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hoa lý, tươi(Daylily, lemon flowers, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal |
| 407 | 4045 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả khế, tươi(Carambola; Star fruit, raw)Năng lượng: 26.00 Kcal |
| 408 | 4046 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Lá lốt, tươi(Lolot pepper, raw)Năng lượng: 49.00 Kcal |
| 409 | 4047 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Lá me, tươi()Năng lượng: 46.00 Kcal |
| 410 | 4048 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Lá mơ lông, tươi(Skunk vine, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal |
| 411 | 4049 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Lá sắn, tươi(Cassava leaves, raw)Năng lượng: 96.00 Kcal |
| 412 | 4050 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Măng chua, măng tre(Bamboo shoot, fermented, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 413 | 4051 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Măng tre, khô(Bamboo shoot, dried)Năng lượng: 301.00 Kcal |
| 414 | 4052 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Măng tây, tươi(Asparagus, white, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 415 | 4053 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Măng tre, tươi(Bamboo shoots, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal |
| 416 | 4054 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Mướp, tươi(Gourd, sponge gourd, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal |
| 417 | 4054002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Mướp, luộc(Gourd (sponge gourd), boiled)Năng lượng: 26.00 Kcal |
| 418 | 4055 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Mướp đắng, tươi(Balsam-pear, Bitter gourd, raw)Năng lượng: 20.00 Kcal |
| 419 | 4055002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Mướp đắng, luộc(Bitter gourd, boiled)Năng lượng: 21.00 Kcal |
| 420 | 4056 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Mướp Nhật bản, tươi(Sponge gourd, Japanese origin, raw)Năng lượng: 16.00 Kcal |