Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
4064044Rau, quả, củ dùng làm rauHoa lý, tươi(Daylily, lemon flowers, raw)Năng lượng: 35.00 Kcal
4074045Rau, quả, củ dùng làm rauQuả khế, tươi(Carambola; Star fruit, raw)Năng lượng: 26.00 Kcal
4084046Rau, quả, củ dùng làm rauLá lốt, tươi(Lolot pepper, raw)Năng lượng: 49.00 Kcal
4094047Rau, quả, củ dùng làm rauLá me, tươi()Năng lượng: 46.00 Kcal
4104048Rau, quả, củ dùng làm rauLá mơ lông, tươi(Skunk vine, raw)Năng lượng: 48.00 Kcal
4114049Rau, quả, củ dùng làm rauLá sắn, tươi(Cassava leaves, raw)Năng lượng: 96.00 Kcal
4124050Rau, quả, củ dùng làm rauMăng chua, măng tre(Bamboo shoot, fermented, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal
4134051Rau, quả, củ dùng làm rauMăng tre, khô(Bamboo shoot, dried)Năng lượng: 301.00 Kcal
4144052Rau, quả, củ dùng làm rauMăng tây, tươi(Asparagus, white, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal
4154053Rau, quả, củ dùng làm rauMăng tre, tươi(Bamboo shoots, raw)Năng lượng: 31.00 Kcal
4164054Rau, quả, củ dùng làm rauMướp, tươi(Gourd, sponge gourd, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal
4174054002Rau, quả, củ dùng làm rauMướp, luộc(Gourd (sponge gourd), boiled)Năng lượng: 26.00 Kcal
4184055Rau, quả, củ dùng làm rauMướp đắng, tươi(Balsam-pear, Bitter gourd, raw)Năng lượng: 20.00 Kcal
4194055002Rau, quả, củ dùng làm rauMướp đắng, luộc(Bitter gourd, boiled)Năng lượng: 21.00 Kcal
4204056Rau, quả, củ dùng làm rauMướp Nhật bản, tươi(Sponge gourd, Japanese origin, raw)Năng lượng: 16.00 Kcal