Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
3914030002Rau, quả, củ dùng làm rauĐậu đũa, luộc(Yardlong bean, boiled)Năng lượng: 68.00 Kcal
3924031Rau, quả, củ dùng làm rauĐậu Hà Lan, quả, tươi(Green peas; field pea, raw)Năng lượng: 75.00 Kcal
3934032Rau, quả, củ dùng làm rauĐậu rồng, quả non, tươi(Winged bean, asparagus pea, raw)Năng lượng: 40.00 Kcal
3944033Rau, quả, củ dùng làm rauĐu đủ xanh, tươi(Papaya, unripe, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal
3954034Rau, quả, củ dùng làm rauQuả gấc, tươi(Gac fruit, whole, raw)Năng lượng: 129.00 Kcal
3964035Rau, quả, củ dùng làm rauGiá đậu tương, tươi(Sprout of soybeans, raw)Năng lượng: 82.00 Kcal
3974036Rau, quả, củ dùng làm rauGiá đậu xanh, tươi(Mungobean sprouts, raw)Năng lượng: 52.00 Kcal
3984036002Rau, quả, củ dùng làm rauGiá đậu xanh, luộc(Sprouts, Mungobean sprouts, boiled)Năng lượng: 58.00 Kcal
3994037Rau, quả, củ dùng làm rauHành củ, tươi(Onion, bulb, raw)Năng lượng: 29.00 Kcal
4004038Rau, quả, củ dùng làm rauHành lá (hành hoa), tươi(Onion, leave, raw)Năng lượng: 26.00 Kcal
4014039Rau, quả, củ dùng làm rauHành tây, tươi(Onion, common, garden, raw)Năng lượng: 45.00 Kcal
4024040Rau, quả, củ dùng làm rauHạt sen, tươi(Lotus seed, raw)Năng lượng: 164.00 Kcal
4034041Rau, quả, củ dùng làm rauHạt sen, khô(Dried lotus seed)Năng lượng: 342.00 Kcal
4044042Rau, quả, củ dùng làm rauHẹ lá, tươi(Onion, fragrant, Chinese leek, raw)Năng lượng: 21.00 Kcal
4054043Rau, quả, củ dùng làm rauHoa chuối, tươi(Banana, buds and flowers, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal