| 391 | 4030002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Đậu đũa, luộc(Yardlong bean, boiled)Năng lượng: 68.00 Kcal |
| 392 | 4031 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Đậu Hà Lan, quả, tươi(Green peas; field pea, raw)Năng lượng: 75.00 Kcal |
| 393 | 4032 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Đậu rồng, quả non, tươi(Winged bean, asparagus pea, raw)Năng lượng: 40.00 Kcal |
| 394 | 4033 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Đu đủ xanh, tươi(Papaya, unripe, raw)Năng lượng: 30.00 Kcal |
| 395 | 4034 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Quả gấc, tươi(Gac fruit, whole, raw)Năng lượng: 129.00 Kcal |
| 396 | 4035 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Giá đậu tương, tươi(Sprout of soybeans, raw)Năng lượng: 82.00 Kcal |
| 397 | 4036 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Giá đậu xanh, tươi(Mungobean sprouts, raw)Năng lượng: 52.00 Kcal |
| 398 | 4036002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Giá đậu xanh, luộc(Sprouts, Mungobean sprouts, boiled)Năng lượng: 58.00 Kcal |
| 399 | 4037 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hành củ, tươi(Onion, bulb, raw)Năng lượng: 29.00 Kcal |
| 400 | 4038 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hành lá (hành hoa), tươi(Onion, leave, raw)Năng lượng: 26.00 Kcal |
| 401 | 4039 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hành tây, tươi(Onion, common, garden, raw)Năng lượng: 45.00 Kcal |
| 402 | 4040 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hạt sen, tươi(Lotus seed, raw)Năng lượng: 164.00 Kcal |
| 403 | 4041 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hạt sen, khô(Dried lotus seed)Năng lượng: 342.00 Kcal |
| 404 | 4042 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hẹ lá, tươi(Onion, fragrant, Chinese leek, raw)Năng lượng: 21.00 Kcal |
| 405 | 4043 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Hoa chuối, tươi(Banana, buds and flowers, raw)Năng lượng: 28.00 Kcal |