Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
3764019002Rau, quả, củ dùng làm rauChuối xanh, luộc(Banana unripe, boiled)Năng lượng: 64.00 Kcal
3774020Rau, quả, củ dùng làm rauCủ cải đỏ, tươi(Red radish oriental, raw)Năng lượng: 52.00 Kcal
3784020002Rau, quả, củ dùng làm rauCủ cải đỏ, luộc(Radish, red, boiled)Năng lượng: 63.00 Kcal
3794021Rau, quả, củ dùng làm rauCủ cải trắng, tươi(Radish garden while, raw)Năng lượng: 27.00 Kcal
3804021002Rau, quả, củ dùng làm rauCủ cải trắng, luộc(Radish, white, boiled)Năng lượng: 33.00 Kcal
3814022Rau, quả, củ dùng làm rauCủ cải trắng, khô(White radish, dried)Năng lượng: 290.00 Kcal
3824023Rau, quả, củ dùng làm rauCủ đậu, tươi(Jicama, Mexican yam bean)Năng lượng: 31.00 Kcal
3834024Rau, quả, củ dùng làm rauCủ niễng, tươi(Manchurian wild rice, stem, raw)Năng lượng: 37.00 Kcal
3844025Rau, quả, củ dùng làm rauDọc củ cải, non, tươi(Radish garden, immature, raw)Năng lượng: 21.00 Kcal
3854026Rau, quả, củ dùng làm rauDọc mùng, tươi(Indian taro, stem, raw)Năng lượng: 13.00 Kcal
3864027Rau, quả, củ dùng làm rauDưa chuột, tươi(Cucumber, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal
3874028Rau, quả, củ dùng làm rauDưa gang, tươi(Large cucumber, raw)Năng lượng: 14.00 Kcal
3884029Rau, quả, củ dùng làm rauĐậu cô ve, quả, tươi(Common bean, string bean, raw)Năng lượng: 77.00 Kcal
3894029002Rau, quả, củ dùng làm rauĐậu cô ve, luộc(Bean common string, boiled)Năng lượng: 85.00 Kcal
3904030Rau, quả, củ dùng làm rauĐậu đũa, quả, tươi(Yardlong bean, raw)Năng lượng: 67.00 Kcal