| 376 | 4019002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Chuối xanh, luộc(Banana unripe, boiled)Năng lượng: 64.00 Kcal |
| 377 | 4020 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ cải đỏ, tươi(Red radish oriental, raw)Năng lượng: 52.00 Kcal |
| 378 | 4020002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ cải đỏ, luộc(Radish, red, boiled)Năng lượng: 63.00 Kcal |
| 379 | 4021 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ cải trắng, tươi(Radish garden while, raw)Năng lượng: 27.00 Kcal |
| 380 | 4021002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ cải trắng, luộc(Radish, white, boiled)Năng lượng: 33.00 Kcal |
| 381 | 4022 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ cải trắng, khô(White radish, dried)Năng lượng: 290.00 Kcal |
| 382 | 4023 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ đậu, tươi(Jicama, Mexican yam bean)Năng lượng: 31.00 Kcal |
| 383 | 4024 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Củ niễng, tươi(Manchurian wild rice, stem, raw)Năng lượng: 37.00 Kcal |
| 384 | 4025 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dọc củ cải, non, tươi(Radish garden, immature, raw)Năng lượng: 21.00 Kcal |
| 385 | 4026 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dọc mùng, tươi(Indian taro, stem, raw)Năng lượng: 13.00 Kcal |
| 386 | 4027 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dưa chuột, tươi(Cucumber, raw)Năng lượng: 18.00 Kcal |
| 387 | 4028 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Dưa gang, tươi(Large cucumber, raw)Năng lượng: 14.00 Kcal |
| 388 | 4029 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Đậu cô ve, quả, tươi(Common bean, string bean, raw)Năng lượng: 77.00 Kcal |
| 389 | 4029002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Đậu cô ve, luộc(Bean common string, boiled)Năng lượng: 85.00 Kcal |
| 390 | 4030 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Đậu đũa, quả, tươi(Yardlong bean, raw)Năng lượng: 67.00 Kcal |