| 361 | 4009002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cà tím, luộc(Aubergine, boiled)Năng lượng: 37.00 Kcal |
| 362 | 4010 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải bắp trắng, tươi(Cabbage, common, raw)Năng lượng: 36.00 Kcal |
| 363 | 4010002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải bắp, luộc(Cabbage, white/green, boiled)Năng lượng: 41.00 Kcal |
| 364 | 4011 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải bắp đỏ, tươi(Cabbage, red, raw)Năng lượng: 61.00 Kcal |
| 365 | 4011002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải bắp đỏ, luộc(Cabbage, red, boiled)Năng lượng: 67.00 Kcal |
| 366 | 4012 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải bắp trắng, khô(Cabbage, dried)Năng lượng: 301.00 Kcal |
| 367 | 4013 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải cúc, tươi(Crown daisy, raw)Năng lượng: 22.00 Kcal |
| 368 | 4014 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải soong, tươi(Water cress, raw)Năng lượng: 22.00 Kcal |
| 369 | 4015 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải thìa (cải trắng), tươi(Chinese cabbage, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal |
| 370 | 4015002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải thìa (cải trắng), luộc(Brassica, Bok choy (pak choi), boiled)Năng lượng: 28.00 Kcal |
| 371 | 4016 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải xanh, tươi(Mustard greens, raw)Năng lượng: 23.00 Kcal |
| 372 | 4016002 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cải xanh, luộc(Brassica, Mustard greens, Indian mustard, boiled)Năng lượng: 26.00 Kcal |
| 373 | 4017 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cần ta, tươi(Water drop-wort, raw)Năng lượng: 16.00 Kcal |
| 374 | 4018 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Cần tây, tươi(Celery, raw)Năng lượng: 54.00 Kcal |
| 375 | 4019 | Rau, quả, củ dùng làm rau | Chuối xanh, tươi(Banana common varieties, unripe)Năng lượng: 78.00 Kcal |