Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
3614009002Rau, quả, củ dùng làm rauCà tím, luộc(Aubergine, boiled)Năng lượng: 37.00 Kcal
3624010Rau, quả, củ dùng làm rauCải bắp trắng, tươi(Cabbage, common, raw)Năng lượng: 36.00 Kcal
3634010002Rau, quả, củ dùng làm rauCải bắp, luộc(Cabbage, white/green, boiled)Năng lượng: 41.00 Kcal
3644011Rau, quả, củ dùng làm rauCải bắp đỏ, tươi(Cabbage, red, raw)Năng lượng: 61.00 Kcal
3654011002Rau, quả, củ dùng làm rauCải bắp đỏ, luộc(Cabbage, red, boiled)Năng lượng: 67.00 Kcal
3664012Rau, quả, củ dùng làm rauCải bắp trắng, khô(Cabbage, dried)Năng lượng: 301.00 Kcal
3674013Rau, quả, củ dùng làm rauCải cúc, tươi(Crown daisy, raw)Năng lượng: 22.00 Kcal
3684014Rau, quả, củ dùng làm rauCải soong, tươi(Water cress, raw)Năng lượng: 22.00 Kcal
3694015Rau, quả, củ dùng làm rauCải thìa (cải trắng), tươi(Chinese cabbage, raw)Năng lượng: 24.00 Kcal
3704015002Rau, quả, củ dùng làm rauCải thìa (cải trắng), luộc(Brassica, Bok choy (pak choi), boiled)Năng lượng: 28.00 Kcal
3714016Rau, quả, củ dùng làm rauCải xanh, tươi(Mustard greens, raw)Năng lượng: 23.00 Kcal
3724016002Rau, quả, củ dùng làm rauCải xanh, luộc(Brassica, Mustard greens, Indian mustard, boiled)Năng lượng: 26.00 Kcal
3734017Rau, quả, củ dùng làm rauCần ta, tươi(Water drop-wort, raw)Năng lượng: 16.00 Kcal
3744018Rau, quả, củ dùng làm rauCần tây, tươi(Celery, raw)Năng lượng: 54.00 Kcal
3754019Rau, quả, củ dùng làm rauChuối xanh, tươi(Banana common varieties, unripe)Năng lượng: 78.00 Kcal