| 331 | 3027 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu phụ, nướng(Tofu, grilled)Năng lượng: 116.00 Kcal |
| 332 | 3028 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt bí đỏ, rang(Pumpkin seeds, fried)Năng lượng: 528.00 Kcal |
| 333 | 3029 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt dưa hấu, rang(Water melon seeds, fried)Năng lượng: 558.00 Kcal |
| 334 | 3030 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt điều khô, chiên dầu(Cashew nut, roasted with oil)Năng lượng: 585.00 Kcal |
| 335 | 3031 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Sữa bột đậu nành(Milk powder, soy flour and sugar)Năng lượng: 413.00 Kcal |
| 336 | 3032 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Sữa đậu nành (100g đậu/lít)(Soymilk (100 g soybean/L))Năng lượng: 29.00 Kcal |
| 337 | 3033 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Tào phớ(Soybean curd in light syrup)Năng lượng: 46.00 Kcal |
| 338 | 3036002 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu ngự luộc(Bean, lima bean, boiled)Năng lượng: 136.00 Kcal |
| 339 | 3037002 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu ván luộc(Bean, lablab bean, boiled)Năng lượng: 16.00 Kcal |
| 340 | 3038 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu phụ non Tứ Xuyên()Năng lượng: 97.00 Kcal |
| 341 | 3039002 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt sen tươi luộc(Lotus seed, fresh, boiled)Năng lượng: 172.00 Kcal |
| 342 | 3041011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt hướng dương rang(Sunflower seeds, stirred)Năng lượng: 652.00 Kcal |
| 343 | 3042011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt hạnh nhân rang(Almonds dried, stirred)Năng lượng: 652.00 Kcal |
| 344 | 3043011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt óc chó rang(Walnuts dried, stirred)Năng lượng: 703.00 Kcal |
| 345 | 3044011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt macca rang(Macadamia nut dried, stirred)Năng lượng: 767.00 Kcal |