Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
3313027Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnĐậu phụ, nướng(Tofu, grilled)Năng lượng: 116.00 Kcal
3323028Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt bí đỏ, rang(Pumpkin seeds, fried)Năng lượng: 528.00 Kcal
3333029Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt dưa hấu, rang(Water melon seeds, fried)Năng lượng: 558.00 Kcal
3343030Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt điều khô, chiên dầu(Cashew nut, roasted with oil)Năng lượng: 585.00 Kcal
3353031Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnSữa bột đậu nành(Milk powder, soy flour and sugar)Năng lượng: 413.00 Kcal
3363032Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnSữa đậu nành (100g đậu/lít)(Soymilk (100 g soybean/L))Năng lượng: 29.00 Kcal
3373033Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnTào phớ(Soybean curd in light syrup)Năng lượng: 46.00 Kcal
3383036002Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnĐậu ngự luộc(Bean, lima bean, boiled)Năng lượng: 136.00 Kcal
3393037002Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnĐậu ván luộc(Bean, lablab bean, boiled)Năng lượng: 16.00 Kcal
3403038Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnĐậu phụ non Tứ Xuyên()Năng lượng: 97.00 Kcal
3413039002Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt sen tươi luộc(Lotus seed, fresh, boiled)Năng lượng: 172.00 Kcal
3423041011Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt hướng dương rang(Sunflower seeds, stirred)Năng lượng: 652.00 Kcal
3433042011Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt hạnh nhân rang(Almonds dried, stirred)Năng lượng: 652.00 Kcal
3443043011Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt óc chó rang(Walnuts dried, stirred)Năng lượng: 703.00 Kcal
3453044011Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biếnHạt macca rang(Macadamia nut dried, stirred)Năng lượng: 767.00 Kcal