| 316 | 3015 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt điều, khô(Cashew nut, dried)Năng lượng: 608.00 Kcal |
| 317 | 3016 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt mít, tươi(Jack fruit, seed, raw)Năng lượng: 166.00 Kcal |
| 318 | 3017 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Lạc hạt, khô(Peanut, dried)Năng lượng: 583.00 Kcal |
| 319 | 3017011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Lạc rang dầu()Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 320 | 3018 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Quả cọ, tươi(Palm fruit, fresh)Năng lượng: 192.00 Kcal |
| 321 | 3019 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Quả đại hái, tươi(Hodgsonia fruit, raw)Năng lượng: 440.00 Kcal |
| 322 | 3020 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Vừng (đen, trắng), hạt, khô(Sesame seeds, dried, black or white)Năng lượng: 582.00 Kcal |
| 323 | 3020011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Vừng rang(Sesame seed (stirred))Năng lượng: 607.00 Kcal |
| 324 | 3021 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Bột đậu tương, đã loại béo(Soyflour, defatted)Năng lượng: 331.00 Kcal |
| 325 | 3022 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Bột đậu tương, rang chín(Soybeans, roasted, flour)Năng lượng: 428.00 Kcal |
| 326 | 3023 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Bột đậu xanh(Mungo bean flour)Năng lượng: 363.00 Kcal |
| 327 | 3024 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Bột lạc(Peanut flour)Năng lượng: 583.00 Kcal |
| 328 | 3025 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu phụ, sống(Tofu, raw)Năng lượng: 97.00 Kcal |
| 329 | 3025002 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu phụ luộc(Tofu, boiled)Năng lượng: 98.00 Kcal |
| 330 | 3026 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu phụ chúc, sống(Tofu skin, yuba, bean curd skin, bean curd sheet, raw)Năng lượng: 415.00 Kcal |