| 301 | 2026002 | Khoai củ và sản phẩm chế biến | Trân châu sắn luộc(Tapioca, boiled)Năng lượng: 344.00 Kcal |
| 302 | 3001 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Cùi dừa già, tươi(Coconut meat, mature, raw)Năng lượng: 385.00 Kcal |
| 303 | 3002 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Cùi dừa non, tươi(Coconut meat, immature, raw)Năng lượng: 54.00 Kcal |
| 304 | 3003 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu cô ve, hạt, khô(Common bean, seed, dried)Năng lượng: 335.00 Kcal |
| 305 | 3004 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu đen, hạt, khô(Black bean, seed, dried)Năng lượng: 341.00 Kcal |
| 306 | 3005 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu đũa, hạt, khô(Yardlong bean, seed, dried)Năng lượng: 338.00 Kcal |
| 307 | 3006 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu Hà lan, hạt, khô(Field peas, seed, dried)Năng lượng: 342.00 Kcal |
| 308 | 3007 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu tương, đậu nành, hạt khô(Soybean, seed, dried)Năng lượng: 418.00 Kcal |
| 309 | 3008 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu trắng (đậu tây), hạt, khô(Kidney bean, white bean, seed, dried)Năng lượng: 341.00 Kcal |
| 310 | 3009 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu trứng cuốc, hạt, khô()Năng lượng: 340.00 Kcal |
| 311 | 3010 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Đậu xanh (đậu tắt), hạt, khô(Mungo bean)Năng lượng: 346.00 Kcal |
| 312 | 3011 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt dẻ to, khô(Chestnut, dried)Năng lượng: 652.00 Kcal |
| 313 | 3012 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt dẻ to, tươi(Chestnut, fresh)Năng lượng: 223.00 Kcal |
| 314 | 3013 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt dẻ, khô(Chestnut, small, dried)Năng lượng: 363.00 Kcal |
| 315 | 3014 | Hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến | Hạt đen, khô()Năng lượng: 486.00 Kcal |