Tra cứu giá trị dinh dưỡng thực phẩm

Làm mới

Danh sách thực phẩm

STTMã sốNhómThực phẩm (100g ăn được)
1610015Sữa và sản phẩm chế biếnSữa, bò, tiệt trùng, có đường, toàn phần, trắng(Milk, cow, steralized, with sugar, whole, white)Năng lượng: 85.00 Kcal
1710036Sữa và sản phẩm chế biếnSữa chua, đặc, không đường(Yogurt, thick, without sugar, whole, white)Năng lượng: 61.00 Kcal
181004Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnGạo, trắng, tẻ, xát máy, sống(Rice, white, polished, raw)Năng lượng: 346.00 Kcal
1910047Sữa và sản phẩm chế biếnSữa đặc có đường, Việt Nam(Milk condensed sweetened)Năng lượng: 328.00 Kcal
2010048Sữa và sản phẩm chế biếnSữa hộp Milo(Chocolate drink packaged)Năng lượng: 55.00 Kcal
211005Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnGạo, tẻ, chưa xát (gạo lứt), sống(Rice, brown, raw)Năng lượng: 359.00 Kcal
221006Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnKê, hạt, sống(Millet, raw)Năng lượng: 345.00 Kcal
231007Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnNgô, cả bắp, tươi(Corn, whole corb, fresh)Năng lượng: 200.00 Kcal
241007014Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnNgô tươi, tẻ, nướng(Corn fresh, glutinous, grilled)Năng lượng: 274.00 Kcal
251008Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnNgô, vàng, hạt, khô(Corn, yellow, seed, dried)Năng lượng: 362.00 Kcal
261009Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh bao, nhân thịt(Dumpling, with pork)Năng lượng: 276.00 Kcal
271010Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh đa nem(Vietnamese rice paper, raw)Năng lượng: 335.00 Kcal
281011Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh đúc(Rice cake made of rice flour, and lime water, cooked)Năng lượng: 52.00 Kcal
291012Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh mỳ(Bread, French style)Năng lượng: 250.00 Kcal
301013Ngũ cốc và sản phẩm chế biếnBánh phở(Rice noodles, raw)Năng lượng: 146.00 Kcal