| 226 | 15039 | Thức ăn truyền thống | Bún ốc(Vermicelli noodles with snail)Năng lượng: 62.00 Kcal |
| 227 | 15040 | Thức ăn truyền thống | Caramen(Caramel cake)Năng lượng: 109.00 Kcal |
| 228 | 15041 | Thức ăn truyền thống | Chả quế(Roasted cinnamon pork)Năng lượng: 339.00 Kcal |
| 229 | 15042 | Thức ăn truyền thống | Cháo lòng(Pig's tripes soup)Năng lượng: 69.00 Kcal |
| 230 | 15043 | Thức ăn truyền thống | Cháo sườn(Rice soup with pork rips)Năng lượng: 40.00 Kcal |
| 231 | 15044 | Thức ăn truyền thống | Cháo trai(Rice soup with clams)Năng lượng: 49.00 Kcal |
| 232 | 15045 | Thức ăn truyền thống | Chè bưởi(Sweets gruel with pomelo flavor)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 233 | 15046 | Thức ăn truyền thống | Chè chuối(Sweets gruel with banana)Năng lượng: 82.00 Kcal |
| 234 | 15047 | Thức ăn truyền thống | Chè cốm(Sweets gruel with young rice)Năng lượng: 80.00 Kcal |
| 235 | 15048 | Thức ăn truyền thống | Chè đỗ đen(Sweets gruel with black bean)Năng lượng: 79.00 Kcal |
| 236 | 15049 | Thức ăn truyền thống | Chè đỗ đỏ(Sweets gruel with red bean)Năng lượng: 77.00 Kcal |
| 237 | 15050 | Thức ăn truyền thống | Chè đỗ xanh(Sweets gruel with mungbean)Năng lượng: 79.00 Kcal |
| 238 | 15051 | Thức ăn truyền thống | Chè hạt sen(Sweets gruel with lotus seed)Năng lượng: 75.00 Kcal |
| 239 | 15052 | Thức ăn truyền thống | Chè khoai sọ(Sweets gruel with taro)Năng lượng: 83.00 Kcal |
| 240 | 15053 | Thức ăn truyền thống | Chè ngô cốm(Sweets gruel with corn and young rice seeds)Năng lượng: 72.00 Kcal |