| 181 | 14040 | Nước giải khát | Nước mía()Năng lượng: 79.60 Kcal |
| 182 | 14047 | Nước giải khát | Nước ép dưa hấu(Juice, watermelon)Năng lượng: 34.00 Kcal |
| 183 | 14054 | Nước giải khát | Nước ép đào đóng hộp(Juice packaged, Peach)Năng lượng: 57.00 Kcal |
| 184 | 14057 | Nước giải khát | Nước đá(Ice)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 185 | 14068 | Nước giải khát | Nước giải khát vitamin C(Vitamin C beverarge)Năng lượng: 0.00 Kcal |
| 186 | 14069 | Nước giải khát | Trà Neste()Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 187 | 14070 | Nước giải khát | Trà túi lọc()Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 188 | 15001 | Thức ăn truyền thống | Bánh bao chiên có nhân(Filled steamed bread, fried)Năng lượng: 177.00 Kcal |
| 189 | 15002 | Thức ăn truyền thống | Bánh bèo(Bloating Fern-shaped cake)Năng lượng: 118.00 Kcal |
| 190 | 15003 | Thức ăn truyền thống | Bánh bột lọc(Rice dumpling cake)Năng lượng: 137.00 Kcal |
| 191 | 15004 | Thức ăn truyền thống | Bánh chay(Stuffed sticky rice balls, large)Năng lượng: 156.00 Kcal |
| 192 | 15005 | Thức ăn truyền thống | Bánh chín tầng mây()Năng lượng: 169.00 Kcal |
| 193 | 15006 | Thức ăn truyền thống | Bánh chưng(Stuffed sticky rice cake)Năng lượng: 181.00 Kcal |
| 194 | 15007 | Thức ăn truyền thống | Bánh chuối(Banana cake)Năng lượng: 297.00 Kcal |
| 195 | 15008 | Thức ăn truyền thống | Bánh cốm(Young rice cake)Năng lượng: 250.00 Kcal |