| 136 | 13019 | Gia vị, nước chấm | Tương ngô(Soybean sauce with rice and maize)Năng lượng: 75.00 Kcal |
| 137 | 13020 | Gia vị, nước chấm | Tương nếp(Soybean sauce with glutinous rice)Năng lượng: 86.00 Kcal |
| 138 | 13021 | Gia vị, nước chấm | Tương ớt(Chili sauce)Năng lượng: 41.00 Kcal |
| 139 | 13022 | Gia vị, nước chấm | Xì dầu(Soybean sauce)Năng lượng: 55.00 Kcal |
| 140 | 13023 | Gia vị, nước chấm | Sốt mayonnaise(Mayonnaise)Năng lượng: 701.00 Kcal |
| 141 | 13024 | Gia vị, nước chấm | Sả()Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 142 | 13025 | Gia vị, nước chấm | Bột canh()Năng lượng: 62.20 Kcal |
| 143 | 13026 | Gia vị, nước chấm | Bột nêm()Năng lượng: 188.00 Kcal |
| 144 | 13027 | Gia vị, nước chấm | Dầu hào(Oyster sauce)Năng lượng: 73.00 Kcal |
| 145 | 13028 | Gia vị, nước chấm | Gia vị()Năng lượng: 62.20 Kcal |
| 146 | 13029 | Gia vị, nước chấm | Mỳ chính()Năng lượng: 282.00 Kcal |
| 147 | 13030 | Gia vị, nước chấm | Ngũ vị hương(Five-spice seasoning)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 148 | 13031 | Gia vị, nước chấm | Nước hàng(Sugar cooked to make color)Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 149 | 13032 | Gia vị, nước chấm | Nước sốt cà chua()Năng lượng: 1.00 Kcal |
| 150 | 13034 | Gia vị, nước chấm | Giấm ăn()Năng lượng: 21.00 Kcal |